YiWordsYiWords

同拼寫詞:gợi ý

gợi ý

提示

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — gợi: nặng (低短塞音) · ý: sắc (高升) ?

gợi ý 提示

詞義

常用搭配

gợi ý nhỏ
小提示
gợi ý hữu ích
有用的提示

例句

Bạn có thể cho tôi một gợi ý không?
你能給我一個提示嗎?
Gợi ý này rất hữu ích.
這個提示很有用。

溝通現場

常見問題

「提示」越南語怎麼說?
「提示」的越南語是 gợi ý。
gợi ý 是什麼意思?
gợi ý 的意思是「提示」(名詞)。提示,暗示
gợi ý 怎麼發音?
gợi ý 有 2 個音節:gợi: nặng (低短塞音) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gợi ý 常用嗎?
gợi ý 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
gợi ý 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể cho tôi một gợi ý không?(你能給我一個提示嗎?);Gợi ý này rất hữu ích.(這個提示很有用。)。

想讓「gợi ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始