YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gửi gắm
gửi gắm
寄託
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gửi: hỏi (曲折升) · gắm: sắc (高升)
?
詞義
寄託(感情、希望等於某人或某事)
常用搭配
gửi gắm tâm sự
寄託心事
gửi gắm niềm tin
寄託信任
例句
Tôi gửi gắm hy vọng vào con.
我把希望寄託在孩子身上。
Anh ấy gửi gắm tình cảm qua bức thư.
他通過信件寄託了感情。
出現在這些詞條中
tha thiết
懇切
相關詞彙
cấy ghép
移植
hai triệu
兩百萬越南盾
tỉnh lại
甦醒
lồng ngực
胸腔
máy khuếch tán tinh dầu
香氛機
nôn
嘔吐
常見問題
「寄託」越南語怎麼說?
「寄託」的越南語是 gửi gắm。
gửi gắm 是什麼意思?
gửi gắm 的意思是「寄託」(動詞)。寄託(感情、希望等於某人或某事)
gửi gắm 怎麼發音?
gửi gắm 有 2 個音節:gửi: hỏi (曲折升) · gắm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gửi gắm 常用嗎?
gửi gắm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
gửi gắm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gửi gắm hy vọng vào con.(我把希望寄託在孩子身上。);Anh ấy gửi gắm tình cảm qua bức thư.(他通過信件寄託了感情。)。
想讓「gửi gắm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store