YiWordsYiWords

tha thiết

懇切

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tha: ngang (平音) · thiết: sắc (高升) ?

tha thiết 懇切

詞義

常用搭配

lời nói tha thiết
懇切的話語
tình cảm tha thiết
深情

例句

Anh ấy nói rất tha thiết.
他說得很懇切。
Cô ấy gửi gắm tình cảm tha thiết.
她表達了深情。

相關詞彙

常見問題

「懇切」越南語怎麼說?
「懇切」的越南語是 tha thiết。
tha thiết 是什麼意思?
tha thiết 的意思是「懇切」(形容詞)。懇切,真摯; 熱切
tha thiết 怎麼發音?
tha thiết 有 2 個音節:tha: ngang (平音) · thiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tha thiết 常用嗎?
tha thiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tha thiết 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nói rất tha thiết.(他說得很懇切。);Cô ấy gửi gắm tình cảm tha thiết.(她表達了深情。)。

想讓「tha thiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始