YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tha thiết
tha thiết
懇切
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tha: ngang (平音) · thiết: sắc (高升)
?
詞義
懇切,真摯
熱切
常用搭配
lời nói tha thiết
懇切的話語
tình cảm tha thiết
深情
例句
Anh ấy nói rất tha thiết.
他說得很懇切。
Cô ấy gửi gắm tình cảm tha thiết.
她表達了深情。
相關詞彙
thành kính
虔誠
công thần
功臣
trút ra
發洩
huy hoàng
輝煌
một chuyện
一回事
lưu luyến không rời
依依不捨
常見問題
「懇切」越南語怎麼說?
「懇切」的越南語是 tha thiết。
tha thiết 是什麼意思?
tha thiết 的意思是「懇切」(形容詞)。懇切,真摯; 熱切
tha thiết 怎麼發音?
tha thiết 有 2 個音節:tha: ngang (平音) · thiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tha thiết 常用嗎?
tha thiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tha thiết 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nói rất tha thiết.(他說得很懇切。);Cô ấy gửi gắm tình cảm tha thiết.(她表達了深情。)。
想讓「tha thiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store