YiWordsYiWords

lồng ngực

胸腔

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lồng: huyền (低降) · ngực: nặng (低短塞音) ?

lồng ngực 胸腔

詞義

常用搭配

đau lồng ngực
胸腔疼
x-quang lồng ngực
胸腔X光

例句

Tôi cảm thấy đau lồng ngực.
我覺得胸腔疼。
Bác sĩ kiểm tra lồng ngực cho tôi.
醫生檢查了我的胸腔。

相關詞彙

常見問題

「胸腔」越南語怎麼說?
「胸腔」的越南語是 lồng ngực。
lồng ngực 是什麼意思?
lồng ngực 的意思是「胸腔」(名詞)。胸腔
lồng ngực 怎麼發音?
lồng ngực 有 2 個音節:lồng: huyền (低降) · ngực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lồng ngực 常用嗎?
lồng ngực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lồng ngực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy đau lồng ngực.(我覺得胸腔疼。);Bác sĩ kiểm tra lồng ngực cho tôi.(醫生檢查了我的胸腔。)。

想讓「lồng ngực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始