YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạ gục
hạ gục
擊殺
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạ: nặng (低短塞音) · gục: nặng (低短塞音)
?
詞義
擊殺;打敗
常用搭配
hạ gục đối thủ
擊敗對手
hạ gục quái vật
擊殺怪物
例句
Anh ấy đã hạ gục kẻ địch.
他擊殺了敵人。
Tôi cần hạ gục nhiều quái vật hơn.
我需要擊殺更多怪物。
相關詞彙
vỏ
殼
khoan điện
電鑽
bày biện
擺設
bảo hiểm y tế
醫療保險
học nghề
學藝
tác phong
作風
常見問題
「擊殺」越南語怎麼說?
「擊殺」的越南語是 hạ gục。
hạ gục 是什麼意思?
hạ gục 的意思是「擊殺」(動詞)。擊殺;打敗
hạ gục 怎麼發音?
hạ gục 有 2 個音節:hạ: nặng (低短塞音) · gục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạ gục 常用嗎?
hạ gục 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hạ gục 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã hạ gục kẻ địch.(他擊殺了敵人。);Tôi cần hạ gục nhiều quái vật hơn.(我需要擊殺更多怪物。)。
想讓「hạ gục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store