YiWordsYiWords

học nghề

學藝

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · nghề: huyền (低降) ?

học nghề 學藝

詞義

常用搭配

học nghề mộc
學木工
học nghề may
學裁縫

例句

Tôi muốn học nghề để có việc làm.
我想學藝找工作。
Anh ấy đang học nghề điện.
他正在學電工。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「學藝」越南語怎麼說?
「學藝」的越南語是 học nghề。
học nghề 是什麼意思?
học nghề 的意思是「學藝」(動詞)。學習手藝或技術
học nghề 怎麼發音?
học nghề 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · nghề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học nghề 常用嗎?
học nghề 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
học nghề 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn học nghề để có việc làm.(我想學藝找工作。);Anh ấy đang học nghề điện.(他正在學電工。)。

想讓「học nghề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始