YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tác phong
tác phong
作風
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tác: sắc (高升) · phong: ngang (平音)
?
詞義
作風,風格
常用搭配
tác phong làm việc
工作作風
tác phong chuyên nghiệp
專業作風
例句
Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.
他作風幹練。
Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.
她的作風很專業。
出現在這些詞條中
chỉnh đốn
整頓
相關詞彙
bí thư
書記
đặt nền móng
奠定基礎
thợ săn
獵人
hỗ trợ lẫn nhau
互助
khuyên bảo
勸告
thợ mộc
木匠
常見問題
「作風」越南語怎麼說?
「作風」的越南語是 tác phong。
tác phong 是什麼意思?
tác phong 的意思是「作風」(名詞)。作風,風格
tác phong 怎麼發音?
tác phong 有 2 個音節:tác: sắc (高升) · phong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tác phong 常用嗎?
tác phong 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tác phong 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.(他作風幹練。);Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.(她的作風很專業。)。
想讓「tác phong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store