YiWordsYiWords

tác phong

作風

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tác: sắc (高升) · phong: ngang (平音) ?

tác phong 作風

詞義

常用搭配

tác phong làm việc
工作作風
tác phong chuyên nghiệp
專業作風

例句

Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.
他作風幹練。
Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.
她的作風很專業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「作風」越南語怎麼說?
「作風」的越南語是 tác phong。
tác phong 是什麼意思?
tác phong 的意思是「作風」(名詞)。作風,風格
tác phong 怎麼發音?
tác phong 有 2 個音節:tác: sắc (高升) · phong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tác phong 常用嗎?
tác phong 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tác phong 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có tác phong nhanh nhẹn.(他作風幹練。);Tác phong của cô ấy rất chuyên nghiệp.(她的作風很專業。)。

想讓「tác phong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始