YiWordsYiWords

同拼寫詞:hài hước

hài hước

幽默

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hài: huyền (低降) · hước: sắc (高升) ?

hài hước 幽默

詞義

常用搭配

kể chuyện hài hước
講幽默故事
tính cách hài hước
幽默性格

例句

Anh ấy rất hài hước.
他很幽默。
Câu chuyện này hài hước quá.
這個故事太幽默了。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「幽默」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「幽默」越南語怎麼說?
「幽默」的越南語是 hài hước。
hài hước 是什麼意思?
hài hước 的意思是「幽默」(形容詞)。幽默,風趣
hài hước 怎麼發音?
hài hước 有 2 個音節:hài: huyền (低降) · hước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hài hước 常用嗎?
hài hước 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hài hước 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất hài hước.(他很幽默。);Câu chuyện này hài hước quá.(這個故事太幽默了。)。

想讓「hài hước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始