YiWordsYiWords

hài kịch

喜劇

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hài: huyền (低降) · kịch: nặng (低短塞音) ?

hài kịch 喜劇

詞義

常用搭配

phim hài kịch
喜劇片
diễn viên hài kịch
喜劇演員

例句

Tôi thích xem hài kịch.
我喜歡看喜劇。
Bộ phim này là một hài kịch nổi tiếng.
這部電影是一部著名的喜劇。

相關詞彙

常見問題

「喜劇」越南語怎麼說?
「喜劇」的越南語是 hài kịch。
hài kịch 是什麼意思?
hài kịch 的意思是「喜劇」(名詞)。喜劇,以幽默、滑稽為主的戲劇或影片
hài kịch 怎麼發音?
hài kịch 有 2 個音節:hài: huyền (低降) · kịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hài kịch 常用嗎?
hài kịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hài kịch 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem hài kịch.(我喜歡看喜劇。);Bộ phim này là một hài kịch nổi tiếng.(這部電影是一部著名的喜劇。)。

想讓「hài kịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始