YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hài kịch
hài kịch
喜劇
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hài: huyền (低降) · kịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
喜劇,以幽默、滑稽為主的戲劇或影片
常用搭配
phim hài kịch
喜劇片
diễn viên hài kịch
喜劇演員
例句
Tôi thích xem hài kịch.
我喜歡看喜劇。
Bộ phim này là một hài kịch nổi tiếng.
這部電影是一部著名的喜劇。
相關詞彙
đàn piano
鋼琴
bỏ trốn
逃跑
nhét
塞進
cuộc thi lớn
大賽
trúng thưởng
中獎
bán kết
半決賽
常見問題
「喜劇」越南語怎麼說?
「喜劇」的越南語是 hài kịch。
hài kịch 是什麼意思?
hài kịch 的意思是「喜劇」(名詞)。喜劇,以幽默、滑稽為主的戲劇或影片
hài kịch 怎麼發音?
hài kịch 有 2 個音節:hài: huyền (低降) · kịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hài kịch 常用嗎?
hài kịch 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hài kịch 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem hài kịch.(我喜歡看喜劇。);Bộ phim này là một hài kịch nổi tiếng.(這部電影是一部著名的喜劇。)。
想讓「hài kịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store