YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hài hòa
hài hòa
和諧
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hài: huyền (低降) · hòa: huyền (低降)
?
詞義
和諧
協調
常用搭配
mối quan hệ hài hòa
和諧關係
màu sắc hài hòa
色彩和諧
例句
Gia đình tôi sống rất hài hòa.
我家生活很和諧。
Hai màu này phối hợp rất hài hòa.
這兩種顏色搭配很協調。
出現在這些詞條中
màu sắc
顏色
phối hợp
協調
性格
khuynh hướng
傾向
hung dữ
兇
chính đáng
正當
phụ thuộc
依賴
hoạt động sôi nổi
活躍
bản chất
本質
常見問題
「和諧」越南語怎麼說?
「和諧」的越南語是 hài hòa。
hài hòa 是什麼意思?
hài hòa 的意思是「和諧」(形容詞)。和諧; 協調
hài hòa 怎麼發音?
hài hòa 有 2 個音節:hài: huyền (低降) · hòa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hài hòa 常用嗎?
hài hòa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hài hòa 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi sống rất hài hòa.(我家生活很和諧。);Hai màu này phối hợp rất hài hòa.(這兩種顏色搭配很協調。)。
想讓「hài hòa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store