YiWordsYiWords

同拼寫詞:hải quan

hải quân

海軍

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hải: hỏi (曲折升) · quân: ngang (平音) ?

hải quân 海軍

詞義

常用搭配

tàu hải quân
海軍艦艇
sĩ quan hải quân
海軍軍官

例句

Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.
他去年加入了海軍。
Hải quân đang tập trận trên biển.
海軍正在海上演習。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「海軍」越南語怎麼說?
「海軍」的越南語是 hải quân。
hải quân 是什麼意思?
hải quân 的意思是「海軍」(名詞)。以艦船為主的海上作戰軍隊
hải quân 怎麼發音?
hải quân 有 2 個音節:hải: hỏi (曲折升) · quân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hải quân 常用嗎?
hải quân 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hải quân 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.(他去年加入了海軍。);Hải quân đang tập trận trên biển.(海軍正在海上演習。)。

想讓「hải quân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始