YiWordsYiWords

số tiền khổng lồ

鉅額

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — số: sắc (高升) · tiền: huyền (低降) · khổng: hỏi (曲折升) · lồ: huyền (低降) ?

số tiền khổng lồ 鉅額

詞義

常用搭配

một số tiền khổng lồ
一大筆巨額
giành được số tiền khổng lồ
獲得巨額

例句

Anh ấy trúng số và nhận được số tiền khổng lồ.
他中彩券獲得了巨額。
Đầu tư này cần số tiền khổng lồ.
這項投資需要巨額資金。

錢包裡的錢

常見問題

「鉅額」越南語怎麼說?
「鉅額」的越南語是 số tiền khổng lồ。
số tiền khổng lồ 是什麼意思?
số tiền khổng lồ 的意思是「鉅額」(名詞)。巨額; 大量的錢
số tiền khổng lồ 怎麼發音?
số tiền khổng lồ 有 4 個音節:số: sắc (高升) · tiền: huyền (低降) · khổng: hỏi (曲折升) · lồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
số tiền khổng lồ 常用嗎?
số tiền khổng lồ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
số tiền khổng lồ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy trúng số và nhận được số tiền khổng lồ.(他中彩券獲得了巨額。);Đầu tư này cần số tiền khổng lồ.(這項投資需要巨額資金。)。

想讓「số tiền khổng lồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始