YiWordsYiWords

huyền cơ

玄機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — huyền: huyền (低降) · cơ: ngang (平音) ?

huyền cơ 玄機

詞義

常用搭配

tìm hiểu huyền cơ
探究玄機

例句

Chuyện này có huyền cơ bên trong.
這件事裡面有玄機。
Ông ấy luôn nói về huyền cơ của vũ trụ.
他總談宇宙的玄機。

相關詞彙

常見問題

「玄機」越南語怎麼說?
「玄機」的越南語是 huyền cơ。
huyền cơ 是什麼意思?
huyền cơ 的意思是「玄機」(名詞)。深奧的道理或奧秘
huyền cơ 怎麼發音?
huyền cơ 有 2 個音節:huyền: huyền (低降) · cơ: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huyền cơ 在句子裡怎麼用?
例如:Chuyện này có huyền cơ bên trong.(這件事裡面有玄機。);Ông ấy luôn nói về huyền cơ của vũ trụ.(他總談宇宙的玄機。)。

想讓「huyền cơ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始