YiWordsYiWords

hàm chứa

蘊含

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hàm: huyền (低降) · chứa: sắc (高升) ?

hàm chứa 蘊含

詞義

常用搭配

hàm chứa ý nghĩa
蘊含意義
hàm chứa thông tin
蘊含資訊

例句

Bài thơ này hàm chứa nhiều ý nghĩa.
這首詩蘊含著許多意義。
Câu nói đó hàm chứa sự thật.
那句話蘊含著事實。

相關詞彙

常見問題

「蘊含」越南語怎麼說?
「蘊含」的越南語是 hàm chứa。
hàm chứa 是什麼意思?
hàm chứa 的意思是「蘊含」(動詞)。包含在內,蘊含
hàm chứa 怎麼發音?
hàm chứa 有 2 個音節:hàm: huyền (低降) · chứa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàm chứa 在句子裡怎麼用?
例如:Bài thơ này hàm chứa nhiều ý nghĩa.(這首詩蘊含著許多意義。);Câu nói đó hàm chứa sự thật.(那句話蘊含著事實。)。

想讓「hàm chứa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始