YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hàm chứa
hàm chứa
蘊含
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hàm: huyền (低降) · chứa: sắc (高升)
?
詞義
包含在內,蘊含
常用搭配
hàm chứa ý nghĩa
蘊含意義
hàm chứa thông tin
蘊含資訊
例句
Bài thơ này hàm chứa nhiều ý nghĩa.
這首詩蘊含著許多意義。
Câu nói đó hàm chứa sự thật.
那句話蘊含著事實。
相關詞彙
hầm
隧道
ham chơi
貪玩
hầm chui
地下道
hãm hại
陷害
常見問題
「蘊含」越南語怎麼說?
「蘊含」的越南語是 hàm chứa。
hàm chứa 是什麼意思?
hàm chứa 的意思是「蘊含」(動詞)。包含在內,蘊含
hàm chứa 怎麼發音?
hàm chứa 有 2 個音節:hàm: huyền (低降) · chứa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàm chứa 在句子裡怎麼用?
例如:Bài thơ này hàm chứa nhiều ý nghĩa.(這首詩蘊含著許多意義。);Câu nói đó hàm chứa sự thật.(那句話蘊含著事實。)。
想讓「hàm chứa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store