YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hàm súc
hàm súc
含蓄
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hàm: huyền (低降) · súc: sắc (高升)
?
詞義
含蓄
言辭不直接
常用搭配
phong cách hàm súc
含蓄風格
lời nói hàm súc
含蓄的話
例句
Cô ấy nói chuyện rất hàm súc.
她說話很含蓄。
Thơ của ông mang ý nghĩa hàm súc.
他的詩很含蓄。
性格類型
liều lĩnh
魯莽
sát thực
貼切
tầm thường
庸俗
thực sự cầu thị
實事求是
tấm gương mẫu mực
楷模
cẩu thả
馬虎
常見問題
「含蓄」越南語怎麼說?
「含蓄」的越南語是 hàm súc。
hàm súc 是什麼意思?
hàm súc 的意思是「含蓄」(形容詞)。含蓄; 言辭不直接
hàm súc 怎麼發音?
hàm súc 有 2 個音節:hàm: huyền (低降) · súc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàm súc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nói chuyện rất hàm súc.(她說話很含蓄。);Thơ của ông mang ý nghĩa hàm súc.(他的詩很含蓄。)。
想讓「hàm súc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store