YiWordsYiWords

thực sự cầu thị

實事求是

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · sự: nặng (低短塞音) · cầu: huyền (低降) · thị: nặng (低短塞音) ?

thực sự cầu thị 實事求是

詞義

常用搭配

thái độ thực sự cầu thị
實事求是的態度
phong cách thực sự cầu thị
實事求是的作風

例句

Chúng ta cần thực sự cầu thị khi làm việc.
我們做事要實事求是。
Anh ấy luôn thực sự cầu thị trong công việc.
他工作中總是實事求是。

性格類型

常見問題

「實事求是」越南語怎麼說?
「實事求是」的越南語是 thực sự cầu thị。
thực sự cầu thị 是什麼意思?
thực sự cầu thị 的意思是「實事求是」(形容詞)。實事求是,客觀真實地對待問題
thực sự cầu thị 怎麼發音?
thực sự cầu thị 有 4 個音節:thực: nặng (低短塞音) · sự: nặng (低短塞音) · cầu: huyền (低降) · thị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực sự cầu thị 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần thực sự cầu thị khi làm việc.(我們做事要實事求是。);Anh ấy luôn thực sự cầu thị trong công việc.(他工作中總是實事求是。)。

想讓「thực sự cầu thị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始