YiWordsYiWords

hầm trú ẩn

防空洞

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — hầm: huyền (低降) · trú: sắc (高升) · ẩn: hỏi (曲折升) ?

hầm trú ẩn 防空洞

詞義

常用搭配

xây hầm trú ẩn
建防空洞
trú ẩn trong hầm
在防空洞避難

例句

Chúng tôi chạy vào hầm trú ẩn khi có báo động.
警報響起時我們跑進防空洞。
Hầm trú ẩn này rất kiên cố.
這個防空洞很堅固。

相關詞彙

常見問題

「防空洞」越南語怎麼說?
「防空洞」的越南語是 hầm trú ẩn。
hầm trú ẩn 是什麼意思?
hầm trú ẩn 的意思是「防空洞」(名詞)。防空洞(特指防空避難所)
hầm trú ẩn 怎麼發音?
hầm trú ẩn 有 3 個音節:hầm: huyền (低降) · trú: sắc (高升) · ẩn: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hầm trú ẩn 常用嗎?
hầm trú ẩn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hầm trú ẩn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chạy vào hầm trú ẩn khi có báo động.(警報響起時我們跑進防空洞。);Hầm trú ẩn này rất kiên cố.(這個防空洞很堅固。)。

想讓「hầm trú ẩn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始