YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạn hán
hạn hán
乾旱
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạn: nặng (低短塞音) · hán: sắc (高升)
?
詞義
乾旱
常用搭配
hạn hán kéo dài
持續乾旱
thiếu nước do hạn hán
因乾旱缺水
例句
Hạn hán làm cây chết.
乾旱讓植物枯死。
Nông dân lo lắng vì hạn hán.
農民因乾旱而擔心。
相關詞彙
thủy lợi
水利
tổ
巢
tăng nhiệt độ
升溫
nước chảy
流水
ngày tận thế
末日
đầu tháng
月初
常見問題
「乾旱」越南語怎麼說?
「乾旱」的越南語是 hạn hán。
hạn hán 是什麼意思?
hạn hán 的意思是「乾旱」(名詞)。乾旱
hạn hán 怎麼發音?
hạn hán 有 2 個音節:hạn: nặng (低短塞音) · hán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạn hán 常用嗎?
hạn hán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hạn hán 在句子裡怎麼用?
例如:Hạn hán làm cây chết.(乾旱讓植物枯死。);Nông dân lo lắng vì hạn hán.(農民因乾旱而擔心。)。
想讓「hạn hán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store