YiWordsYiWords

hạng nặng

重量級

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hạng: nặng (低短塞音) · nặng: nặng (低短塞音) ?

hạng nặng 重量級

詞義

常用搭配

võ sĩ hạng nặng
重量級拳手
trận đấu hạng nặng
重量級比賽

例句

Anh ấy là vận động viên hạng nặng.
他是重量級運動員。
Trận chung kết là cuộc đối đầu hạng nặng.
決賽是重量級對決。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「重量級」越南語怎麼說?
「重量級」的越南語是 hạng nặng。
hạng nặng 是什麼意思?
hạng nặng 的意思是「重量級」(形容詞)。重量級,重要級別; 體重較大的(體育等)
hạng nặng 怎麼發音?
hạng nặng 有 2 個音節:hạng: nặng (低短塞音) · nặng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạng nặng 常用嗎?
hạng nặng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hạng nặng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là vận động viên hạng nặng.(他是重量級運動員。);Trận chung kết là cuộc đối đầu hạng nặng.(決賽是重量級對決。)。

想讓「hạng nặng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始