YiWordsYiWords

run rẩy

發抖

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — run: ngang (平音) · rẩy: hỏi (曲折升) ?

run rẩy 發抖

詞義

常用搭配

run rẩy vì lạnh
冷得發抖
run rẩy vì sợ
害怕得發抖

例句

Cô ấy run rẩy vì lạnh.
她冷得發抖。
Tôi run rẩy khi nghe tin xấu.
聽到壞消息時我發抖了。

相關詞彙

常見問題

「發抖」越南語怎麼說?
「發抖」的越南語是 run rẩy。
run rẩy 是什麼意思?
run rẩy 的意思是「發抖」(動詞)。發抖,顫抖
run rẩy 怎麼發音?
run rẩy 有 2 個音節:run: ngang (平音) · rẩy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
run rẩy 常用嗎?
run rẩy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
run rẩy 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy run rẩy vì lạnh.(她冷得發抖。);Tôi run rẩy khi nghe tin xấu.(聽到壞消息時我發抖了。)。

想讓「run rẩy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始