YiWordsYiWords

ủng hộ

擁護

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ủng: hỏi (曲折升) · hộ: nặng (低短塞音) ?

ủng hộ 擁護

詞義

常用搭配

ủng hộ chính sách
擁護政策
ủng hộ quyết định
支持決定

例句

Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.
我完全支持你。
Nhiều người ủng hộ dự án này.
很多人支持這個項目。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「擁護」越南語怎麼說?
「擁護」的越南語是 ủng hộ。
ủng hộ 是什麼意思?
ủng hộ 的意思是「擁護」(動詞)。擁護,支持
ủng hộ 怎麼發音?
ủng hộ 有 2 個音節:ủng: hỏi (曲折升) · hộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủng hộ 常用嗎?
ủng hộ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ủng hộ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.(我完全支持你。);Nhiều người ủng hộ dự án này.(很多人支持這個項目。)。

想讓「ủng hộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始