YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ủng hộ
ủng hộ
擁護
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ủng: hỏi (曲折升) · hộ: nặng (低短塞音)
?
詞義
擁護,支持
常用搭配
ủng hộ chính sách
擁護政策
ủng hộ quyết định
支持決定
例句
Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.
我完全支持你。
Nhiều người ủng hộ dự án này.
很多人支持這個項目。
出現在這些詞條中
nồng nhiệt
熱烈
bày tỏ thái độ
表態
đa số tuyệt đối
絕大多數
chung sống hòa bình
和平共處
chủ trương
主張
quần chúng
群眾
相關詞彙
run rẩy
發抖
hạng nặng
重量級
ấm đun nước
熱水壺
thợ hồ
泥作工
hậu nhân
後人
bác
伯伯
常見問題
「擁護」越南語怎麼說?
「擁護」的越南語是 ủng hộ。
ủng hộ 是什麼意思?
ủng hộ 的意思是「擁護」(動詞)。擁護,支持
ủng hộ 怎麼發音?
ủng hộ 有 2 個音節:ủng: hỏi (曲折升) · hộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủng hộ 常用嗎?
ủng hộ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ủng hộ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn.(我完全支持你。);Nhiều người ủng hộ dự án này.(很多人支持這個項目。)。
想讓「ủng hộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store