YiWordsYiWords

hào quang

光芒

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hào: huyền (低降) · quang: ngang (平音) ?

hào quang 光芒

詞義

常用搭配

hào quang rực rỡ
燦爛光芒
hào quang chiến thắng
勝利的光輝

例句

Mặt trời tỏa hào quang.
太陽散發光芒。
Anh ấy sống dưới hào quang thành công.
他生活在成功的光輝下。

仰望星空

常見問題

「光芒」越南語怎麼說?
「光芒」的越南語是 hào quang。
hào quang 是什麼意思?
hào quang 的意思是「光芒」(名詞)。光芒,光輝
hào quang 怎麼發音?
hào quang 有 2 個音節:hào: huyền (低降) · quang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hào quang 常用嗎?
hào quang 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hào quang 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt trời tỏa hào quang.(太陽散發光芒。);Anh ấy sống dưới hào quang thành công.(他生活在成功的光輝下。)。

想讓「hào quang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始