YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiên văn
thiên văn
天文學
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiên: ngang (平音) · văn: ngang (平音)
?
詞義
天文,天文學
常用搭配
nghiên cứu thiên văn
研究天文
thiên văn học
天文學
例句
Tôi thích đọc sách về thiên văn.
我喜歡看天文方面的書。
Thiên văn là môn khoa học thú vị.
天文學是一門有趣的科學。
出現在這些詞條中
tinh vân
星雲
đài thiên văn
天文台
相關詞彙
thủy triều
潮汐
nước biển
海水
ô nhiễm
污染
khí tượng
氣象
giảm nhiệt
降溫
màu
顏色
常見問題
「天文學」越南語怎麼說?
「天文學」的越南語是 thiên văn。
thiên văn 是什麼意思?
thiên văn 的意思是「天文學」(名詞)。天文,天文學
thiên văn 怎麼發音?
thiên văn 有 2 個音節:thiên: ngang (平音) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiên văn 常用嗎?
thiên văn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thiên văn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc sách về thiên văn.(我喜歡看天文方面的書。);Thiên văn là môn khoa học thú vị.(天文學是一門有趣的科學。)。
想讓「thiên văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store