YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trời đất
trời đất
天地
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trời: huyền (低降) · đất: sắc (高升)
?
詞義
天地
常用搭配
trời đất bao la
天地遼闊
ơn trời đất
感謝天地
例句
Trời đất hôm nay thật đẹp.
今天的天地真美。
Ơn trời đất, mọi việc đã ổn.
感謝天地,一切都好了。
出現在這些詞條中
thiên kinh địa nghĩa
天經地義
相關詞彙
khí quản
氣管
hoa oải hương
薰衣草
hoa nhài
茉莉花
làm chứng
作證
cốc sứ
馬克杯
báu vật
瑰寶
常見問題
「天地」越南語怎麼說?
「天地」的越南語是 trời đất。
trời đất 是什麼意思?
trời đất 的意思是「天地」(名詞)。天地
trời đất 怎麼發音?
trời đất 有 2 個音節:trời: huyền (低降) · đất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trời đất 常用嗎?
trời đất 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trời đất 在句子裡怎麼用?
例如:Trời đất hôm nay thật đẹp.(今天的天地真美。);Ơn trời đất, mọi việc đã ổn.(感謝天地,一切都好了。)。
想讓「trời đất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store