YiWordsYiWords

hạt dẻ cười

開心果

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — hạt: nặng (低短塞音) · dẻ: hỏi (曲折升) · cười: huyền (低降) ?

hạt dẻ cười 開心果

詞義

常用搭配

ăn hạt dẻ cười
吃開心果
hạt dẻ cười rang muối
鹽焗開心果

例句

Hạt dẻ cười rất ngon.
開心果很好吃。
Tôi mua một túi hạt dẻ cười.
我買了一袋開心果。

相關詞彙

常見問題

「開心果」越南語怎麼說?
「開心果」的越南語是 hạt dẻ cười。
hạt dẻ cười 是什麼意思?
hạt dẻ cười 的意思是「開心果」(名詞)。開心果
hạt dẻ cười 怎麼發音?
hạt dẻ cười 有 3 個音節:hạt: nặng (低短塞音) · dẻ: hỏi (曲折升) · cười: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạt dẻ cười 在句子裡怎麼用?
例如:Hạt dẻ cười rất ngon.(開心果很好吃。);Tôi mua một túi hạt dẻ cười.(我買了一袋開心果。)。

想讓「hạt dẻ cười」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始