YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nổi lên
nổi lên
興起
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nổi: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音)
?
詞義
興起
出現
常用搭配
nổi lên phong trào
興起潮流
nổi lên vấn đề
出現問題
例句
Nhiều quán cà phê mới nổi lên.
許多新咖啡館興起了。
Một xu hướng mới đang nổi lên.
一種新趨勢正在興起。
出現在這些詞條中
liên tiếp nổi lên
此起彼落
相關詞彙
quýt
橘子
táo
棗子
kem que
冰棒
hạt dẻ cười
開心果
cá khô
魚乾
sang trọng
豪華
常見問題
「興起」越南語怎麼說?
「興起」的越南語是 nổi lên。
nổi lên 是什麼意思?
nổi lên 的意思是「興起」(動詞)。興起; 出現
nổi lên 怎麼發音?
nổi lên 有 2 個音節:nổi: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nổi lên 常用嗎?
nổi lên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nổi lên 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều quán cà phê mới nổi lên.(許多新咖啡館興起了。);Một xu hướng mới đang nổi lên.(一種新趨勢正在興起。)。
想讓「nổi lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store