YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sang trọng
sang trọng
豪華
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sang: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音)
?
詞義
豪華,奢華
常用搭配
khách sạn sang trọng
豪華酒店
phòng sang trọng
豪華房間
例句
Căn nhà này rất sang trọng.
這房子很豪華。
Họ tổ chức tiệc trong một nhà hàng sang trọng.
他們在一家豪華餐廳辦宴會。
出現在這些詞條中
duplex
複層公寓
xe hoa
禮車
ly vang đỏ
紅酒杯
Bentley
賓利
Rolls-Royce
勞斯萊斯
bmw
BMW
gucci
Gucci
cadillac
凱迪拉克
相關詞彙
nổi lên
興起
quýt
橘子
táo
棗子
kem que
冰棒
hạt dẻ cười
開心果
cá khô
魚乾
常見問題
「豪華」越南語怎麼說?
「豪華」的越南語是 sang trọng。
sang trọng 是什麼意思?
sang trọng 的意思是「豪華」(形容詞)。豪華,奢華
sang trọng 怎麼發音?
sang trọng 有 2 個音節:sang: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sang trọng 常用嗎?
sang trọng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sang trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Căn nhà này rất sang trọng.(這房子很豪華。);Họ tổ chức tiệc trong một nhà hàng sang trọng.(他們在一家豪華餐廳辦宴會。)。
想讓「sang trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store