YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạt điều
hạt điều
腰果
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạt: nặng (低短塞音) · điều: huyền (低降)
?
詞義
腰果,一種堅果,可作零食或入菜
常用搭配
hạt điều rang muối
鹽焗腰果
ăn hạt điều
吃腰果
例句
Hạt điều rất tốt cho sức khỏe.
腰果對健康很好。
Tôi thường ăn hạt điều khi làm việc.
我工作時常吃腰果。
相關詞彙
hạt óc chó
核桃
hạt sen
蓮子
trà đạo
茶道
chạy đua
賽跑
vững chắc
穩固
quan trọng nhất
首要
常見問題
「腰果」越南語怎麼說?
「腰果」的越南語是 hạt điều。
hạt điều 是什麼意思?
hạt điều 的意思是「腰果」(名詞)。腰果,一種堅果,可作零食或入菜
hạt điều 怎麼發音?
hạt điều 有 2 個音節:hạt: nặng (低短塞音) · điều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạt điều 在句子裡怎麼用?
例如:Hạt điều rất tốt cho sức khỏe.(腰果對健康很好。);Tôi thường ăn hạt điều khi làm việc.(我工作時常吃腰果。)。
想讓「hạt điều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store