YiWordsYiWords

vững chắc

穩固

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vững: ngã (顫升) · chắc: sắc (高升) ?

vững chắc 穩固

詞義

常用搭配

nền móng vững chắc
牢固的基礎
niềm tin vững chắc
堅定的信念

例句

Ngôi nhà này rất vững chắc.
這房子很牢固。
Chúng tôi có niềm tin vững chắc vào thành công.
我們對成功有堅定的信心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「穩固」越南語怎麼說?
「穩固」的越南語是 vững chắc。
vững chắc 是什麼意思?
vững chắc 的意思是「穩固」(形容詞)。堅固,牢靠
vững chắc 怎麼發音?
vững chắc 有 2 個音節:vững: ngã (顫升) · chắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vững chắc 常用嗎?
vững chắc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vững chắc 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi nhà này rất vững chắc.(這房子很牢固。);Chúng tôi có niềm tin vững chắc vào thành công.(我們對成功有堅定的信心。)。

想讓「vững chắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始