YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vững chắc
vững chắc
穩固
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vững: ngã (顫升) · chắc: sắc (高升)
?
詞義
堅固,牢靠
常用搭配
nền móng vững chắc
牢固的基礎
niềm tin vững chắc
堅定的信念
例句
Ngôi nhà này rất vững chắc.
這房子很牢固。
Chúng tôi có niềm tin vững chắc vào thành công.
我們對成功有堅定的信心。
出現在這些詞條中
vững
穩
hậu thuẫn
後盾
phòng thủ
防禦
tiến bước
邁進
đặt nền móng
奠定基礎
nền tảng cơ bản
基本功
tin tưởng vững chắc
堅信
tiến từng bước
循序漸進
相關詞彙
quan trọng nhất
首要
thú
野獸
chả giò
炸春捲
gỏi cuốn
生春捲
đấu
鬥
chạy đua
賽跑
常見問題
「穩固」越南語怎麼說?
「穩固」的越南語是 vững chắc。
vững chắc 是什麼意思?
vững chắc 的意思是「穩固」(形容詞)。堅固,牢靠
vững chắc 怎麼發音?
vững chắc 有 2 個音節:vững: ngã (顫升) · chắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vững chắc 常用嗎?
vững chắc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vững chắc 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi nhà này rất vững chắc.(這房子很牢固。);Chúng tôi có niềm tin vững chắc vào thành công.(我們對成功有堅定的信心。)。
想讓「vững chắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store