YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hát solo
hát solo
獨唱
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hát: sắc (高升) · solo: ngang (平音)
?
詞義
獨自唱歌,獨唱
常用搭配
hát solo trên sân khấu
在舞台上獨唱
hát solo một bài
獨唱一首歌
例句
Cô ấy hát solo rất hay.
她獨唱得很好。
Tôi sẽ hát solo bài này.
我會獨唱這首歌。
相關詞彙
đàn ghi-ta
吉他
bập bênh
蹺蹺板
ai mà biết
誰知道
trả thù
報復
trùng sinh
重生
đổi thân phận
身分互換
常見問題
「獨唱」越南語怎麼說?
「獨唱」的越南語是 hát solo。
hát solo 是什麼意思?
hát solo 的意思是「獨唱」(動詞)。獨自唱歌,獨唱
hát solo 怎麼發音?
hát solo 有 2 個音節:hát: sắc (高升) · solo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hát solo 常用嗎?
hát solo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hát solo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy hát solo rất hay.(她獨唱得很好。);Tôi sẽ hát solo bài này.(我會獨唱這首歌。)。
想讓「hát solo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store