YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trùng sinh
trùng sinh
重生
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trùng: huyền (低降) · sinh: ngang (平音)
?
詞義
死後再次復活,重新獲得生命
常用搭配
trùng sinh về quá khứ
重生回到過去
trùng sinh thành người khác
重生成別人
例句
Nhân vật chính trùng sinh sau tai nạn.
主角在事故後重生。
Cô ấy mơ được trùng sinh.
她夢想能夠重生。
相關詞彙
trả thù
報復
ai mà biết
誰知道
bập bênh
蹺蹺板
hát solo
獨唱
đàn ghi-ta
吉他
đổi thân phận
身分互換
常見問題
「重生」越南語怎麼說?
「重生」的越南語是 trùng sinh。
trùng sinh 是什麼意思?
trùng sinh 的意思是「重生」(動詞)。死後再次復活,重新獲得生命
trùng sinh 怎麼發音?
trùng sinh 有 2 個音節:trùng: huyền (低降) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trùng sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân vật chính trùng sinh sau tai nạn.(主角在事故後重生。);Cô ấy mơ được trùng sinh.(她夢想能夠重生。)。
想讓「trùng sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store