YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trả thù
trả thù
報復
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trả: hỏi (曲折升) · thù: huyền (低降)
?
詞義
報復,復仇
常用搭配
trả thù cá nhân
個人報復
trả thù ai đó
向某人報復
例句
Anh ấy muốn trả thù kẻ đã hại mình.
他想報復害他的人。
Trả thù không giải quyết được vấn đề.
報復解決不了問題。
相關詞彙
ai mà biết
誰知道
bập bênh
蹺蹺板
hát solo
獨唱
đàn ghi-ta
吉他
trùng sinh
重生
đổi thân phận
身分互換
常見問題
「報復」越南語怎麼說?
「報復」的越南語是 trả thù。
trả thù 是什麼意思?
trả thù 的意思是「報復」(動詞)。報復,復仇
trả thù 怎麼發音?
trả thù 有 2 個音節:trả: hỏi (曲折升) · thù: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trả thù 常用嗎?
trả thù 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trả thù 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy muốn trả thù kẻ đã hại mình.(他想報復害他的人。);Trả thù không giải quyết được vấn đề.(報復解決不了問題。)。
想讓「trả thù」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store