「霍金」越南語怎麼說?
「霍金」的越南語是 Hawking。
Hawking 是什麼意思?
Hawking 的意思是「霍金」(名詞)。霍金
Hawking 怎麼發音?
Hawking 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Hawking 常用嗎?
Hawking 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
Hawking 在句子裡怎麼用?
例如:Hawking đã viết cuốn sách 'Lược sử thời gian'.(霍金寫了《時間簡史》這本書。);Hawking là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.(霍金是世界著名的科學家。)。