YiWordsYiWords

hậu thuẫn

後盾

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hậu: nặng (低短塞音) · thuẫn: ngã (顫升) ?

hậu thuẫn 後盾

詞義

常用搭配

làm hậu thuẫn
做後盾
có hậu thuẫn mạnh
有強大後盾

例句

Gia đình là hậu thuẫn của tôi.
家庭是我的後盾。
Anh ấy có hậu thuẫn vững chắc.
他有堅強的後盾。

相關詞彙

常見問題

「後盾」越南語怎麼說?
「後盾」的越南語是 hậu thuẫn。
hậu thuẫn 是什麼意思?
hậu thuẫn 的意思是「後盾」(名詞)。後盾;支持力量
hậu thuẫn 怎麼發音?
hậu thuẫn 有 2 個音節:hậu: nặng (低短塞音) · thuẫn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hậu thuẫn 常用嗎?
hậu thuẫn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hậu thuẫn 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình là hậu thuẫn của tôi.(家庭是我的後盾。);Anh ấy có hậu thuẫn vững chắc.(他有堅強的後盾。)。

想讓「hậu thuẫn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始