YiWordsYiWords

hậu trường

幕後

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hậu: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降) ?

hậu trường 幕後

詞義

常用搭配

hậu trường sân khấu
舞台幕後
hậu trường chính trị
政治幕後

例句

Tôi làm việc ở hậu trường.
我在幕後工作。
Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.
很多事情發生在幕後。

相關詞彙

常見問題

「幕後」越南語怎麼說?
「幕後」的越南語是 hậu trường。
hậu trường 是什麼意思?
hậu trường 的意思是「幕後」(名詞)。幕後,後台
hậu trường 怎麼發音?
hậu trường 有 2 個音節:hậu: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hậu trường 常用嗎?
hậu trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hậu trường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở hậu trường.(我在幕後工作。);Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.(很多事情發生在幕後。)。

想讓「hậu trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始