YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hậu trường
hậu trường
幕後
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hậu: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)
?
詞義
幕後,後台
常用搭配
hậu trường sân khấu
舞台幕後
hậu trường chính trị
政治幕後
例句
Tôi làm việc ở hậu trường.
我在幕後工作。
Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.
很多事情發生在幕後。
相關詞彙
phòng thu
演播室
giám khảo
評審
trao giải
頒獎
màn ảnh
銀幕
diễn viên chính
主演
con rối
木偶
常見問題
「幕後」越南語怎麼說?
「幕後」的越南語是 hậu trường。
hậu trường 是什麼意思?
hậu trường 的意思是「幕後」(名詞)。幕後,後台
hậu trường 怎麼發音?
hậu trường 有 2 個音節:hậu: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hậu trường 常用嗎?
hậu trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hậu trường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở hậu trường.(我在幕後工作。);Nhiều chuyện xảy ra ở hậu trường.(很多事情發生在幕後。)。
想讓「hậu trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store