YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
H
/
hecta
hecta
公頃
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
公頃,面積單位,等於一萬平方米
常用搭配
một hecta đất
一公頃土地
diện tích hecta
公頃面積
例句
Trang trại rộng 5 hecta.
農場有5公頃大。
Anh ấy mua một hecta rừng.
他買了一公頃森林。
相關詞彙
mét khối
立方公尺
hối lộ
行賄
chôn cất
埋葬
trừ
除去
đổ
倒下
sông núi
山川
常見問題
「公頃」越南語怎麼說?
「公頃」的越南語是 hecta。
hecta 是什麼意思?
hecta 的意思是「公頃」(名詞)。公頃,面積單位,等於一萬平方米
hecta 怎麼發音?
hecta 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hecta 常用嗎?
hecta 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
hecta 在句子裡怎麼用?
例如:Trang trại rộng 5 hecta.(農場有5公頃大。);Anh ấy mua một hecta rừng.(他買了一公頃森林。)。
想讓「hecta」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store