YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chôn cất
chôn cất
埋葬
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chôn: ngang (平音) · cất: sắc (高升)
?
詞義
埋葬,安葬
常用搭配
chôn cất người thân
安葬親人
lễ chôn cất
葬禮
例句
Gia đình tổ chức chôn cất cho ông.
家人為他舉行了葬禮。
Họ chôn cất người lính hy sinh.
他們安葬了犧牲的士兵。
出現在這些詞條中
chôn
埋葬
nghĩa trang công cộng
公墓
相關詞彙
trừ
除去
đổ
倒下
sông núi
山川
ôn đới
溫帶
na ná nhau
大同小異
sư phạm
師範
常見問題
「埋葬」越南語怎麼說?
「埋葬」的越南語是 chôn cất。
chôn cất 是什麼意思?
chôn cất 的意思是「埋葬」(動詞)。埋葬,安葬
chôn cất 怎麼發音?
chôn cất 有 2 個音節:chôn: ngang (平音) · cất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chôn cất 常用嗎?
chôn cất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chôn cất 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tổ chức chôn cất cho ông.(家人為他舉行了葬禮。);Họ chôn cất người lính hy sinh.(他們安葬了犧牲的士兵。)。
想讓「chôn cất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store