YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mét khối
mét khối
立方公尺
量詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mét: sắc (高升) · khối: sắc (高升)
?
詞義
立方米,體積單位
常用搭配
một mét khối nước
一立方米水
mét khối gỗ
立方米木材
例句
Bể chứa này có dung tích 10 mét khối.
這個水箱容量是10立方米。
Chúng tôi mua hai mét khối cát.
我們買了兩立方米沙子。
相關詞彙
hối lộ
行賄
chôn cất
埋葬
trừ
除去
đổ
倒下
sông núi
山川
ôn đới
溫帶
常見問題
「立方公尺」越南語怎麼說?
「立方公尺」的越南語是 mét khối。
mét khối 是什麼意思?
mét khối 的意思是「立方公尺」(量詞)。立方米,體積單位
mét khối 怎麼發音?
mét khối 有 2 個音節:mét: sắc (高升) · khối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mét khối 常用嗎?
mét khối 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mét khối 在句子裡怎麼用?
例如:Bể chứa này có dung tích 10 mét khối.(這個水箱容量是10立方米。);Chúng tôi mua hai mét khối cát.(我們買了兩立方米沙子。)。
想讓「mét khối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store