YiWordsYiWords

theo pháp luật

依法

短語 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — theo: ngang (平音) · pháp: sắc (高升) · luật: nặng (低短塞音) ?

theo pháp luật 依法

詞義

常用搭配

theo pháp luật hiện hành
依現行法律
xử lý theo pháp luật
依法處理

例句

Mọi việc phải làm theo pháp luật.
一切都要依法辦事。
Họ bị xử lý theo pháp luật.
他們被依法處理。

相關詞彙

常見問題

「依法」越南語怎麼說?
「依法」的越南語是 theo pháp luật。
theo pháp luật 是什麼意思?
theo pháp luật 的意思是「依法」(短語)。依法
theo pháp luật 怎麼發音?
theo pháp luật 有 3 個音節:theo: ngang (平音) · pháp: sắc (高升) · luật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo pháp luật 常用嗎?
theo pháp luật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
theo pháp luật 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi việc phải làm theo pháp luật.(一切都要依法辦事。);Họ bị xử lý theo pháp luật.(他們被依法處理。)。

想讓「theo pháp luật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始