YiWordsYiWords

hiện rõ

顯現

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · rõ: ngã (顫升) ?

hiện rõ 顯現

詞義

常用搭配

hiện rõ trên mặt
臉上顯現出來
hiện rõ cảm xúc
情感表現出來

例句

Nỗi buồn hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.
她臉上明顯露出悲傷。
Sự mệt mỏi hiện rõ trong mắt anh.
他的眼中顯露出疲憊。

外貌描寫

常見問題

「顯現」越南語怎麼說?
「顯現」的越南語是 hiện rõ。
hiện rõ 是什麼意思?
hiện rõ 的意思是「顯現」(動詞)。顯現,表現出來
hiện rõ 怎麼發音?
hiện rõ 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · rõ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện rõ 常用嗎?
hiện rõ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hiện rõ 在句子裡怎麼用?
例如:Nỗi buồn hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.(她臉上明顯露出悲傷。);Sự mệt mỏi hiện rõ trong mắt anh.(他的眼中顯露出疲憊。)。

想讓「hiện rõ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始