YiWordsYiWords

trang điểm

化妝

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trang: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升) ?

trang điểm 化妝

詞義

常用搭配

trang điểm nhẹ
淡妝
bàn trang điểm
梳妝台

例句

Cô ấy thích trang điểm mỗi ngày.
她喜歡每天打扮。
Tôi chỉ trang điểm nhẹ khi đi làm.
我上班時只化淡妝。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「化妝」越南語怎麼說?
「化妝」的越南語是 trang điểm。
trang điểm 是什麼意思?
trang điểm 的意思是「化妝」(動詞)。用化妝品、美容手段讓自己變美
trang điểm 怎麼發音?
trang điểm 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · điểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang điểm 常用嗎?
trang điểm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trang điểm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích trang điểm mỗi ngày.(她喜歡每天打扮。);Tôi chỉ trang điểm nhẹ khi đi làm.(我上班時只化淡妝。)。

想讓「trang điểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始