YiWordsYiWords

hoa lệ

華麗

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hoa: ngang (平音) · lệ: nặng (低短塞音) ?

hoa lệ 華麗

詞義

常用搭配

trang phục hoa lệ
華麗服裝
cảnh tượng hoa lệ
華麗場景

例句

Cô ấy mặc chiếc váy hoa lệ.
她穿著華麗的裙子。
Thành phố về đêm rất hoa lệ.
城市夜晚非常華麗。

外貌描寫

常見問題

「華麗」越南語怎麼說?
「華麗」的越南語是 hoa lệ。
hoa lệ 是什麼意思?
hoa lệ 的意思是「華麗」(形容詞)。華麗,豪華
hoa lệ 怎麼發音?
hoa lệ 有 2 個音節:hoa: ngang (平音) · lệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoa lệ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy mặc chiếc váy hoa lệ.(她穿著華麗的裙子。);Thành phố về đêm rất hoa lệ.(城市夜晚非常華麗。)。

想讓「hoa lệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始