YiWordsYiWords

hiệu thuốc

藥局

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiệu: nặng (低短塞音) · thuốc: sắc (高升) ?

hiệu thuốc 藥局

詞義

常用搭配

mua thuốc ở hiệu thuốc
在藥房買藥
hiệu thuốc gần nhà
附近藥店

例句

Có một hiệu thuốc ở góc phố.
街角有一家藥房。
Tôi đến hiệu thuốc mua thuốc cảm.
我去藥房買感冒藥。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「藥局」越南語怎麼說?
「藥局」的越南語是 hiệu thuốc。
hiệu thuốc 是什麼意思?
hiệu thuốc 的意思是「藥局」(名詞)。藥房,藥店
hiệu thuốc 怎麼發音?
hiệu thuốc 有 2 個音節:hiệu: nặng (低短塞音) · thuốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệu thuốc 常用嗎?
hiệu thuốc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiệu thuốc 在句子裡怎麼用?
例如:Có một hiệu thuốc ở góc phố.(街角有一家藥房。);Tôi đến hiệu thuốc mua thuốc cảm.(我去藥房買感冒藥。)。

想讓「hiệu thuốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始