YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hình thành
hình thành
形成
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hình: huyền (低降) · thành: huyền (低降)
?
詞義
形成;構成
常用搭配
hình thành ý tưởng
形成想法
hình thành thói quen
養成習慣
例句
Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.
好習慣需要時間形成。
Một nhóm mới đã hình thành.
一個新團隊已經形成。
出現在這些詞條中
nhân cách
人格
cục máu đông
血栓
thế giới quan
世界觀
相關詞彙
hình sự
刑事
hình thái
形態
hình thu nhỏ
縮影
hình thức
形式
常見問題
「形成」越南語怎麼說?
「形成」的越南語是 hình thành。
hình thành 是什麼意思?
hình thành 的意思是「形成」(動詞)。形成;構成
hình thành 怎麼發音?
hình thành 有 2 個音節:hình: huyền (低降) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình thành 常用嗎?
hình thành 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hình thành 在句子裡怎麼用?
例如:Thói quen tốt cần thời gian để hình thành.(好習慣需要時間形成。);Một nhóm mới đã hình thành.(一個新團隊已經形成。)。
想讓「hình thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store