YiWordsYiWords

thế giới quan

世界觀

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — thế: sắc (高升) · giới: sắc (高升) · quan: ngang (平音) ?

thế giới quan 世界觀

詞義

常用搭配

hình thành thế giới quan
形成世界觀
thế giới quan khoa học
科學世界觀

例句

Mỗi người đều có thế giới quan riêng.
每個人都有自己的世界觀。
Thế giới quan của anh ấy rất rộng mở.
他的世界觀很開闊。

文化印記

常見問題

「世界觀」越南語怎麼說?
「世界觀」的越南語是 thế giới quan。
thế giới quan 是什麼意思?
thế giới quan 的意思是「世界觀」(名詞)。對世界的整體看法和理解
thế giới quan 怎麼發音?
thế giới quan 有 3 個音節:thế: sắc (高升) · giới: sắc (高升) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thế giới quan 常用嗎?
thế giới quan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thế giới quan 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người đều có thế giới quan riêng.(每個人都有自己的世界觀。);Thế giới quan của anh ấy rất rộng mở.(他的世界觀很開闊。)。

想讓「thế giới quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始