YiWordsYiWords

thoát nạn

逃生

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thoát: sắc (高升) · nạn: nặng (低短塞音) ?

thoát nạn 逃生

詞義

常用搭配

thoát nạn thành công
成功逃生
thoát nạn trong hỏa hoạn
火災中逃生

例句

Mọi người đã thoát nạn an toàn.
大家都安全逃生了。
Anh ấy thoát nạn nhờ cứu hộ.
他靠救援逃生。

相關詞彙

常見問題

「逃生」越南語怎麼說?
「逃生」的越南語是 thoát nạn。
thoát nạn 是什麼意思?
thoát nạn 的意思是「逃生」(動詞)。逃生; 脫險
thoát nạn 怎麼發音?
thoát nạn 有 2 個音節:thoát: sắc (高升) · nạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thoát nạn 常用嗎?
thoát nạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thoát nạn 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đã thoát nạn an toàn.(大家都安全逃生了。);Anh ấy thoát nạn nhờ cứu hộ.(他靠救援逃生。)。

想讓「thoát nạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始