YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thoát nạn
thoát nạn
逃生
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thoát: sắc (高升) · nạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
逃生
脫險
常用搭配
thoát nạn thành công
成功逃生
thoát nạn trong hỏa hoạn
火災中逃生
例句
Mọi người đã thoát nạn an toàn.
大家都安全逃生了。
Anh ấy thoát nạn nhờ cứu hộ.
他靠救援逃生。
相關詞彙
thoát
逃脫
thoát khỏi
擺脫
thoát ra
退出
thoát thân
脫身
常見問題
「逃生」越南語怎麼說?
「逃生」的越南語是 thoát nạn。
thoát nạn 是什麼意思?
thoát nạn 的意思是「逃生」(動詞)。逃生; 脫險
thoát nạn 怎麼發音?
thoát nạn 有 2 個音節:thoát: sắc (高升) · nạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thoát nạn 常用嗎?
thoát nạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thoát nạn 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đã thoát nạn an toàn.(大家都安全逃生了。);Anh ấy thoát nạn nhờ cứu hộ.(他靠救援逃生。)。
想讓「thoát nạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store