YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hòa hợp
hòa hợp
融洽
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hòa: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
融洽,和諧
常用搭配
hòa hợp với nhau
彼此融洽
sống hòa hợp
和睦相處
例句
Chúng tôi sống rất hòa hợp.
我們生活得很融洽。
Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.
團隊成員彼此和諧。
相關詞彙
ăn ý
默契
chán nản
沮喪
khoe
誇耀
bỏ thuốc lá
戒菸
người điếc
聾人
ở đâu
哪裡
常見問題
「融洽」越南語怎麼說?
「融洽」的越南語是 hòa hợp。
hòa hợp 是什麼意思?
hòa hợp 的意思是「融洽」(動詞)。融洽,和諧
hòa hợp 怎麼發音?
hòa hợp 有 2 個音節:hòa: huyền (低降) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hòa hợp 常用嗎?
hòa hợp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hòa hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sống rất hòa hợp.(我們生活得很融洽。);Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.(團隊成員彼此和諧。)。
想讓「hòa hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store