YiWordsYiWords

hoa lau

蘆花

名詞 CEFR C2 越南語
hoa lau 蘆花

詞義

常用搭配

hoa lau trắng
白色蘆花
cánh đồng hoa lau
蘆花田

例句

Cánh đồng hoa lau nở rộ vào mùa thu.
秋天蘆花田盛開。
Hoa lau bay trong gió rất đẹp.
蘆花在風中飄舞很美。

相關詞彙

常見問題

「蘆花」越南語怎麼說?
「蘆花」的越南語是 hoa lau。
hoa lau 是什麼意思?
hoa lau 的意思是「蘆花」(名詞)。蘆葦的花
hoa lau 怎麼發音?
hoa lau 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoa lau 在句子裡怎麼用?
例如:Cánh đồng hoa lau nở rộ vào mùa thu.(秋天蘆花田盛開。);Hoa lau bay trong gió rất đẹp.(蘆花在風中飄舞很美。)。

想讓「hoa lau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始