YiWordsYiWords

xứng đáng với

對得起

片語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — xứng: sắc (高升) · đáng: sắc (高升) · với: sắc (高升) ?

xứng đáng với 對得起

詞義

例句

Anh ấy xứng đáng với phần thưởng này.
他對得起這個獎。
Cô ấy xứng đáng với tình yêu của tôi.
她配得上我的愛。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「對得起」越南語怎麼說?
「對得起」的越南語是 xứng đáng với。
xứng đáng với 是什麼意思?
xứng đáng với 的意思是「對得起」(片語)。對得起,值得某人或某事
xứng đáng với 怎麼發音?
xứng đáng với 有 3 個音節:xứng: sắc (高升) · đáng: sắc (高升) · với: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xứng đáng với 常用嗎?
xứng đáng với 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xứng đáng với 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy xứng đáng với phần thưởng này.(他對得起這個獎。);Cô ấy xứng đáng với tình yêu của tôi.(她配得上我的愛。)。

想讓「xứng đáng với」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始