YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
thăm
同拼寫詞:
tham
、
thảm
、
thấm
thăm
拜訪
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — thăm: ngang (平音)
?
詞義
拜訪
探望
常用搭配
thăm nhà
拜訪家
thăm bệnh
探病
例句
Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần.
我週末會去看望爺爺奶奶。
Cô ấy thăm bạn ở bệnh viện.
她去醫院看朋友。
出現在這些詞條中
mộ
墳墓
bác
伯伯
hỏi
問
bố vợ
岳父
bia mộ
墓碑
họ hàng
親戚
ngôi mộ
墳墓
ông nội
祖父
相關詞彙
chào mừng
歡迎
người tốt
好人
bia
啤酒
tập thể
團體
trước
前
nhất
最
常見問題
「拜訪」越南語怎麼說?
「拜訪」的越南語是 thăm。
thăm 是什麼意思?
thăm 的意思是「拜訪」(動詞)。拜訪; 探望
thăm 怎麼發音?
thăm 有 1 個音節:thăm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thăm 常用嗎?
thăm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
thăm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần.(我週末會去看望爺爺奶奶。);Cô ấy thăm bạn ở bệnh viện.(她去醫院看朋友。)。
想讓「thăm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store